>>> Tìm hiểu thêm: Thang điểm IELTS 2024 chuẩn nhất
Cách làm tròn điểm IELTS Overall

Trên phiếu điểm IELTS nhận được, bạn sẽ thấy điểm số của từng bài thi và điểm tổng. Các điểm này đã được xử lý làm tròn để cho ra kết quả cuối cùng. Vậy cách làm tròn điểm IELTS Overall này như thế nào? Hãy khám phá các quy tắc làm tròn điểm IELTS chi tiết bên dưới nhé.
1. Cách làm tròn điểm IELTS Overall
Điểm tổng (overall) là điểm trung bình của 4 phần thi (Listening - Reading - Writing - Speaking) và sẽ rơi vào band điểm nguyên hoặc điểm lẻ 0.5.
Ví dụ:
Listening Reading Writing Speaking Overall 8 9 7 8 8 8 7.5 7 7.5 7.5Trong trường hợp tổng điểm sau khi chia trung bình là điểm lẻ khác, điểm này sẽ được làm tròn đến điểm nguyên hoặc điểm lẻ 0.5 gần nhất. Vậy cách làm tròn điểm IELTS này được tính như thế nào? Bạn có thể tham khảo cách làm tròn phần thập phân như sau:
• Dưới 0.25: làm tròn xuống band điểm đầu
• 0.25 - 0.5: làm tròn lên 0.5
• 0.5 - dưới 0.75: làm tròn xuống 0.5
• Từ 0.75 trở lên: làm tròn lên band điểm sau
Ví dụ:
• Điểm overall của bạn là 6.1, điểm chính thức bạn nhận sẽ được làm tròn xuống là 6.0.
• Điểm overall của bạn là 6.25, điểm chính thức bạn nhận sẽ được làm tròn lên 6.5.
• Điểm overall của bạn là 6.85, điểm chính thức bạn nhận sẽ được làm tròn lên 7.
>>> Tìm hiểu thêm: Cách tự xây dựng lộ trình học IELTS từ 0 đến 6.5 cho người mới bắt đầu
2. Cách làm tròn điểm IELTS Writing
Điểm Writing trên phiếu điểm là điểm số bạn nhận được sau khi tính tổng điểm của cả hai task: Task 1 (phần 1) chiếm 1/3 tổng điểm và task 2 chiếm 2/3 tổng điểm. Điểm ở mỗi task lại được tính theo từng tiêu chí riêng và cho ra điểm trung bình, làm tròn đến 0.5.
Đối với task 1, điểm được chấm theo thang điểm 0-9, dựa theo 4 tiêu chí:
• Task Achievement - hoàn thành yêu cầu của đề bài (25%)
• Coherence and Cohesion - mạch lạc, chặt chẽ (25%)
• Lexical Resource - vốn từ vựng (25%)
• Grammatical Range and Accuracy - phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp được dùng (25%)
Đối với task 2, điểm cũng được chấm theo các tiêu chí tương tự:
• Task Response - câu trả lời phù hợp và liên quan với đề bài (25%)
• Coherence and Cohesion - mạch lạc và chặt chẽ (25%)
• Lexical Resource - vốn từ vựng (25%)
• Grammatical Range and Accuracy - phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp được dùng (25%)
Quy tắc làm tròn điểm cho mỗi task và tổng điểm Writing cũng tương tự như cách làm tròn điểm IELTS Overall, làm tròn đến điểm nguyên hoặc điểm lẻ 0.5 gần nhất.
Ví dụ:
Ở task 1, bạn nhận được điểm thành phần là: 6 - 6 - 5.5 - 5.5, điểm trung bình task 1 của bạn sẽ là 5.75, làm tròn lên thành 6.
Ở task 2, bạn nhận được điểm thành phần là: 6 - 6 - 5 - 5, điểm trung bình task 2 của bạn sẽ là 5.5.
Để tính điểm tổng phần Writing, bạn sẽ lấy 6*(1/3) + 5.5*(2/3), ra điểm trung bình là 5.67, làm tròn xuống 5.5. Như vậy, điểm chính thức phần Writing của bạn sẽ là 5.5.
3. Cách làm tròn điểm IELTS Speaking

Điểm IELTS Speaking được chấm dựa theo 4 tiêu chí:
• Fluency and Coherence - trôi chảy và mạch lạc (25%)
• Lexical Resource - khả năng dùng từ (25%)
• Grammatical Range and Accuracy - Ngữ pháp đa dạng và chính xác (25%)
• Pronunciation - Phát âm (25%)
Bạn sẽ nhận được điểm từ 0-9 cho mỗi tiêu chí, sau đó giám khảo sẽ cộng điểm lại và chia trung bình để ra điểm số cho bài thi Speaking. Quy tắc làm tròn được áp dụng cũng là làm tròn đến band điểm nguyên hoặc điểm lẻ 0.5 gần nhất.
Ví dụ:
Bạn nhận được điểm thành phần cho bài thi Speaking là: 6 - 7 - 7 - 7, điểm trung bình bạn nhận được là 6.75, làm tròn lên 7.
>>> Tìm hiểu thêm: App luyện IELTS: Học mọi lúc, mọi nơi
4. Điểm IELTS Reading và Listening
Khác với phần Writing và Speaking, điểm IELTS Reading và Listening được tính dựa trên số câu trả lời đúng và đã được phân sẵn theo band điểm nguyên và điểm lẻ 0.5. Dưới đây là cách làm tròn điểm được áp dụng cho phần Reading và Listening:
• Cách làm tròn điểm IELTS Listening
Số câu trả lời đúng Band điểm 39-40 9 37-38 8.5 35-36 8 32-34 7.5 30-31 7 26-29 6.5 23-25 6 18-22 5.5 16-17 5 13-15 4.5 11-12 4• Cách làm tròn điểm IELTS Reading (Academic)
Số câu trả lời đúng Band điểm 39-40 9 37-38 8.5 35-36 8 33-34 7.5 30-32 7 27-29 6.5 23-26 6 19-22 5.5 15-18 5 13-14 4.5 10-12 4 8-9 3.5 6-7 3 4-5 2.5
• Cách làm tròn điểm IELTS Reading (General Training)
Số câu trả lời đúng Band điểm 40 9 39 8.5 37-38 8 36 7.5 34-35 7 32-33 6.5 30-31 6 27-29 5.5 23-26 5 19-22 4.5 15-18 4 12-14 3.5 9-11 3 6-8 2.5