Trang thông tin tổng hợp
Trang thông tin tổng hợp
  • người nổi tiếng
  • Thơ Văn Học
  • chính tả
  • Hình ảnh đẹp
người nổi tiếng Thơ Văn Học chính tả Hình ảnh đẹp
  1. Trang chủ
  2. Thơ Văn Học
Mục Lục

Expect đi với giới từ gì? Expect to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

avatar
kenvin
00:04 07/02/2026

Mục Lục

Expect đi với giới từ gì và nên dùng expect to V hay Ving là thắc mắc chung của không ít người học tiếng Anh khi muốn diễn đạt sự mong đợi. Hãy cùng ELSA Speak khám phá toàn bộ kiến thức về động từ expect và làm bài tập vận dụng ngay trong bài viết dưới đây nhé!

(Nguồn: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/expect)

Expect là gì?

Expect /ɪkˈspekt/ với vai trò là một động từ trong tiếng Anh thường mang nghĩa là mong đợi, mong chờ hoặc cho rằng một điều gì đó sẽ xảy ra (to think or believe something will happen).

Ví dụ: I expect to receive the results next week. (Tôi mong đợi sẽ nhận được kết quả vào tuần tới).

Bên cạnh đó, tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể, expect còn có những nét nghĩa khác. Cùng xem chi tiết tất cả các nét nghĩa trong bảng dưới đây.

Nghĩa tiếng ViệtNghĩa tiếng AnhVí dụĐộng từ:Verb:expectingĐộng từ:Verb:expectedĐộng từ:Verb:expecting
Bảng tổng hợp các ý nghĩa của từ vựng expect

>> Có thể bạn quan tâm: Happen đi với giới từ gì?

Định nghĩa Expect là gì trong tiếng Anh
Expect đóng vai trò là động từ mang nghĩa mong đợi

Expect đi với giới từ gì?

Động từ expect thường kết hợp với hai giới từ chính là from và of. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp phổ biến, expect có thể đứng một mình mà không cần bất kỳ giới từ nào đi kèm. Cùng ELSA Speak phân tích chi tiết từng cấu trúc ngay sau đây.

Expect + from

Cấu trúc expect from thường được sử dụng để diễn tả sự mong đợi, trông chờ nhận được một điều gì đó từ một người hoặc một nguồn cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh vào nguồn gốc của sự mong đợi, tức là bạn đang trông chờ một kết quả, một hành động hoặc một vật cụ thể sẽ đến từ một đối tượng xác định.

S + expect + something + from + somebody/something

Ví dụ:

  • The teacher expects better results from her students this semester. (Giáo viên mong đợi kết quả tốt hơn từ các học sinh của mình trong học kỳ này).
  • What can we expect from this new software update? (Chúng ta có thể mong đợi điều gì từ bản cập nhật phần mềm mới này?)

Expect + of

Khác với expect from, cấu trúc expect of mang một sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn, thường liên quan đến phẩm chất, hành vi hoặc tiêu chuẩn mà bạn kỳ vọng ở ai đó. Cấu trúc này không chỉ đơn thuần là trông chờ nhận được điều gì, mà là đặt ra một kỳ vọng về cách một người nên hành xử hoặc một vật nên hoạt động như thế nào dựa trên bản chất hoặc vai trò của chúng.

S + expect + something + of + somebody/something

Ví dụ:

  • They expect a high level of professionalism of all their employees. (Họ mong đợi tất cả nhân viên duy trì mức độ chuyên nghiệp cao).
  • It’s unreasonable to expect perfection of anyone. (Thật vô lý khi mong đợi sự hoàn hảo ở bất kỳ ai).
Động từ expect thường kết hợp với hai giới từ chính là from và of
Động từ expect thường kết hợp với hai giới từ chính là from và of

Expect to V hay Ving?

Động từ expect luôn đi với động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) và hoàn toàn không đi với động từ dạng V-ing. Cùng đi sâu vào hai cấu trúc expect + to V phổ biến nhất dưới đây.

Cấu trúc 1: Expect to do something

Đây là cấu trúc cơ bản nhất khi bạn muốn diễn tả sự mong đợi về một hành động hoặc một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc này được sử dụng khi chủ ngữ (S) trong câu chính là người thực hiện hành động hoặc là người trực tiếp trải qua sự việc được mong đợi.

S + expect + to V

Ví dụ:

  • He expects to get a promotion this year. (Anh ấy mong đợi sẽ được thăng chức trong năm nay).
  • We didn’t expect to win the first prize. (Chúng tôi đã không mong đợi sẽ giành được giải nhất).

Cấu trúc 2: Expect somebody/something to do something

Cấu trúc này được dùng khi bạn mong đợi một người khác hoặc một vật nào đó thực hiện một hành động, thể hiện sự kỳ vọng của chủ ngữ (S) hướng đến một đối tượng (O) khác. Đối tượng này có thể là người hoặc vật, và chủ ngữ mong đợi đối tượng đó sẽ thực hiện hành động được mô tả bởi động từ nguyên mẫu có to (to V).

S + expect + O (somebody/something) + to V

Ví dụ:

  • My parents expect me to call them every week. (Bố mẹ tôi mong đợi tôi gọi cho họ mỗi tuần).
  • The company expects the new project to increase sales by 20%. (Công ty kỳ vọng dự án mới sẽ làm tăng doanh số bán hàng lên 20%).

>> Có thể bạn quan tâm: Increase đi với giới từ gì?

Expect đi với to V
Expect đi với to V

>> Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng, nhưng phát âm chuẩn mới là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tự tin. Hãy để gia sư A.I. giúp bạn sửa lỗi phát âm đến từng âm tiết và nói tiếng Anh trôi chảy hơn mỗi ngày. Đăng ký học cùng ELSA Speak ngay hôm nay!

Một số cấu trúc expect phổ biến khác

Bên cạnh cấu trúc expect to V quen thuộc, expect còn được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Cấu trúc 1:

Đây là cấu trúc cơ bản nhất, được sử dụng khi bạn muốn nói về việc mong chờ một sự vật, sự việc cụ thể nào đó sẽ đến hoặc sẽ xảy ra. Theo sau động từ expect là một danh từ hoặc một cụm danh từ.

S + expect + something

Ví dụ:

  • We are expecting a lot of applications for the job. (Chúng tôi đang mong đợi sẽ có nhiều hồ sơ ứng tuyển cho công việc này).
  • I did not expect such a difficult question in the exam. (Tôi đã không lường trước có một câu hỏi khó như vậy trong bài kiểm tra).

Cấu trúc 2:

Cấu trúc này diễn tả một kỳ vọng cụ thể hơn bằng cách sử dụng một mệnh đề hoàn chỉnh (có cả chủ ngữ và vị ngữ) ở phía sau. Từ that có thể được lược bỏ trong giao tiếp thân mật hoặc văn viết không quá trang trọng.

S + expect + (that) + S + V

Ví dụ:

  • I expect (that) she will pass the exam easily. (Tôi cho rằng cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng).
  • They expected (that) he would arrive on time, but he was late. (Họ đã mong anh ấy sẽ đến đúng giờ, nhưng anh ấy đã đến trễ).

Cấu trúc 3:

Đây là một cách nói rất phổ biến và lịch sự trong tiếng Anh để thông báo hoặc đề cập đến việc ai đó đang có em bé. Cấu trúc này sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.

S + be + expecting…

Ví dụ:

  • Sarah and Tom are expecting their first child in May. (Sarah và Tom đang mong chờ đứa con đầu lòng của họ vào tháng Năm).
  • I just found out my sister is expecting again. (Tôi vừa mới biết tin chị gái mình lại có thai).

Cấu trúc 4:

Đây là cấu trúc bị động của expect, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng như tin tức, báo cáo hoặc các thông báo chính thức. Cấu trúc này mang tính khách quan, không chỉ rõ đối tượng nào đang đưa ra kỳ vọng.

It is expected that…

Ví dụ:

  • It is expected that the new policy will be announced next week. (Dự kiến chính sách mới sẽ được công bố vào tuần tới).
  • It was expected that the team would win, so their loss was a huge disappointment. (Mọi người đã kỳ vọng rằng đội sẽ thắng, vì vậy trận thua của họ là một sự thất vọng lớn).
Bên cạnh các cấu trúc quen thuộc, expect còn được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác
Bên cạnh các cấu trúc quen thuộc, expect còn được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác

Các cụm từ thông dụng với expect

Việc nắm vững các cụm từ cố định (collocation) sẽ giúp bạn sử dụng expect một cách tự nhiên và thành thạo như người bản xứ. Sau đây là một số cụm từ thông dụng mà bạn nên ghi nhớ.

Cụm từÝ nghĩaVí dụAs expectedexpectingexpect the worstbeyond all expectationsAgainst all expectations
Bảng tổng hợp một số cụm từ cố định (collocation) thông dụng với expect
Việc nắm vững các cụm từ cố định (collocation) sẽ giúp bạn sử dụng expect một cách tự nhiên
Việc nắm vững các cụm từ cố định (collocation) sẽ giúp bạn sử dụng expect một cách tự nhiên

Các word form của expect

Để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bạn cần nắm được các dạng từ loại của expect. Bảng dưới đây sẽ hệ thống hóa các word form quan trọng của động từ này.

Từ loạiTừ vựngVí dụexpectexpectationsexpectancyexpectedexpectantexpectantly
Bảng tổng hợp word form của expect
Các word form của expect
Các word form của expect

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với expect

Từ đồng nghĩa với expect

Thay vì chỉ dùng từ expect, bạn có thể tham khảo các động từ sau đây để làm cho câu văn của mình thêm phần phong phú và chính xác về sắc thái biểu cảm.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụanticipateawaitshopepredictforecastassumepresumesupposecount onlooking forward to
Bảng tổng hợp một số từ đồng nghĩa với expect thường gặp
Từ đồng nghĩa với expect
Từ đồng nghĩa với expect

Từ trái nghĩa với expect

Ngược lại, khi muốn diễn tả sự nghi ngờ, bất ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó, các từ và cụm từ dưới đây sẽ là những lựa chọn vô cùng hiệu quả.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụdoubtdisbelievedquestionwere surprisedwonderfeardreadswas amazedwas astonisheddespair
Bảng tổng hợp một số từ trái nghĩa với expect thường gặp

>> Có thể bạn quan tâm:

  • Search đi với giới từ gì?
  • Find đi với giới từ gì?
  • Ability đi với giới từ gì?
Các cụm từ trái nghĩa với expect
Các cụm từ trái nghĩa với expect

>> Đừng để phát âm tiếng Anh sai trở thành rào cản trên con đường chinh phục tiếng Anh của bạn. Với ELSA Speak, bạn có thể làm chủ kho từ vựng khổng lồ đa chủ đề và luyện nói chuẩn xác như người bản xứ. Bắt đầu hành trình nâng trình tiếng Anh ngay hôm nay chỉ với 5.000đ/ngày!

Phân biệt nhanh Expect, Hope và Look forward to

Mặc dù đều mang ý nghĩa liên quan đến sự mong đợi, nhưng Expect, Hope và Look forward to lại có những sắc thái và cách dùng hoàn toàn khác biệt. Hãy cùng tìm hiểu qua bảng so sánh dưới đây:

Từ vựngĐiểm khác biệtVí dụCấu trúc thường dùngexpectsCấu trúc thường dùnghopeCấu trúc đặc biệtlooking forward to
Bảng tổng quát cách phân biệt nhanh expect, hope và look forward to
Expect, Hope và Look forward to lại có những sắc thái và cách dùng hoàn toàn khác biệt
Expect, Hope và Look forward to lại có những sắc thái và cách dùng hoàn toàn khác biệt

Bài tập vận dụng với expect, có đáp án

Bài tập 1

Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau.

  1. We expect _______ a decision from the committee by the end of the week.A. receiveB. to receiveC. receivingD. received
  2. The professor expects all students _______ their assignments on time.A. to submitB. submittingC. submitD. submitted
  3. What kind of support can we expect _______ the new management team?A. ofB. withC. fromD. for
  4. A higher standard of work is expected _______ senior employees.A. fromB. ofC. forD. in
  5. I didn’t expect the movie _______ so long.A. wasB. beingC. beD. to be

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thíchexpect to Vexpect somebody to Vfromofexpect something to V
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Điền dạng đúng của expect hoặc giới từ phù hợp vào chỗ trống.

  1. The level of service at the hotel went beyond all our _______.
  2. It’s unrealistic to _______ perfection _______ anyone.
  3. The children waited _______ for Santa Claus to arrive.
  4. _______, the flight was delayed due to bad weather.
  5. Her family _______ her to become a doctor, but she chose to be an artist.

>> Có thể bạn quan tâm: Bad đi với giới từ gì?

Đáp án bài tập 2

CâuĐáp ánGiải thíchofexpect somebody to V
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 2
Có thể bạn quan tâm

Bài tập 3

Đề bài: Viết lại các câu sau đây sử dụng từ gợi ý sao cho nghĩa không đổi.

  1. They think the project will be finished by Friday.→ They expect ________________________________________.
  2. It is expected that prices will rise again this year.→ Prices are ________________________________________.
  3. My boss wants me to work harder.→ My boss expects ____________________________________.
  4. Our hope was that she would recover quickly.→ We expected _______________________________________.
  5. What do you believe you will achieve from this course?→ What do you expect _________________________________?

>> Có thể bạn quan tâm:

  • Achieve đi với giới từ gì?
  • Believe đi với giới từ gì?

Đáp án bài tập 3

CâuĐáp ánGiải thíchexpect something to Vexpect somebody to Vexpect to V
Bảng tra cứu nhanh đáp án bài tập 3

>> Có thể bạn quan tâm: Work đi với giới từ gì?

Câu hỏi thường gặp

Expect for là gì?

Expect for không phải là một cấu trúc đúng và phổ biến trong tiếng Anh. Có thể bạn đang nhầm lẫn với cụm từ except for (ngoại trừ) hoặc muốn diễn đạt ý nghĩa của expect from/of.

Khi muốn dùng expect với giới từ, bạn nên sử dụng expect from (mong đợi nhận được gì từ ai) hoặc expect of (kỳ vọng phẩm chất, tiêu chuẩn ở ai).

Expect to V nghĩa là gì?

Expect to V có nghĩa là mong đợi hoặc tin rằng bản thân mình sẽ làm một việc gì đó hoặc một sự kiện nào đó sẽ xảy ra. Cấu trúc này là một trong những cách dùng phổ biến nhất của động từ expect.

Ví dụ: I expect to receive an email from them soon. (Tôi mong đợi sẽ sớm nhận được email từ họ).

Expect sb to V là gì?

Expect sb to V (Expect somebody to V) có nghĩa là mong đợi, yêu cầu hoặc kỳ vọng một người nào đó sẽ làm một hành động cụ thể. Đây là cấu trúc dùng để diễn tả sự kỳ vọng của bạn hướng đến một đối tượng khác.

Ví dụ: The teacher expects her students to complete all the homework. (Giáo viên mong đợi học sinh của mình hoàn thành tất cả bài tập về nhà).

Expected đi với giới từ gì?

Trong cấu trúc bị động, dạng quá khứ phân từ expected vẫn tuân theo quy tắc giới từ tương tự như động từ nguyên mẫu. Cụ thể, expected thường đi với giới từ from hoặc of.

  • be expected from sb/sth: được mong đợi từ ai/cái gì.
  • be expected of sb/sth: được kỳ vọng (về phẩm chất, tiêu chuẩn) ở ai/cái gì.

Ví dụ: A high level of commitment is expected of every team member. (Mức độ cam kết cao là điều được kỳ vọng ở mỗi thành viên trong nhóm).

>> Xem thêm:

  • Graduate đi với giới từ gì?
  • Consider đi với giới từ gì?
  • Complain đi với giới từ gì?

Hy vọng bài viết trên đã giải đáp toàn diện thắc mắc expect đi với giới từ gì cũng như cách phân biệt rõ ràng giữa các cấu trúc liên quan. Đừng quên thường xuyên ghé thăm danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak để cập nhật thêm nhiều bài học tiếng Anh hữu ích khác nhé!

0 Thích
Chia sẻ
  • Chia sẻ Facebook
  • Chia sẻ Twitter
  • Chia sẻ Zalo
  • Chia sẻ Pinterest
In
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS

MCBS

MCBS cung cấp kiến thức dinh dưỡng, bài tập tăng chiều cao, phát triển trí tuệ cho trẻ. Giải pháp khoa học giúp trẻ cao lớn khỏe mạnh.

© 2026 - CLTM

Kết nối với CLTM

Trang thông tin tổng hợp
  • Trang chủ
  • người nổi tiếng
  • Thơ Văn Học
  • chính tả
  • Hình ảnh đẹp
Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản? Đăng ký