Đại từ nhân xưng chủ ngữ
Đại từ nhân xưng chủ ngữ thay thế cho danh từ là chủ ngữ trong một mệnh đề. Ở ngôi thứ 3, đại từ nhân xưng chủ ngữ thường được sử dụng để tránh lặp lại tên của chủ ngữ.
Đại từ nhân xưng tân ngữ
Đại từ nhân xưng tân ngữ được sử dụng để thay thế các danh từ là bổ ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp cho một mệnh đề.
Tính từ sở hữu cách (Định từ)
Các tính từ sở hữu không phải là đại từ, nhưng là các yếu tố quyết định. Vì vậy rất hữu ích để tìm hiểu chúng cùng đại từ một lúc, tuy nhiên, bởi vì chúng tương tự về hình thức với đại từ sở hữu. Các tính từ sở hữu có chức năng như tính từ, do đó chúng xuất hiện trước danh từ mà chúng bổ nghĩa. Chúng không thay thế một danh từ như đại từ.
Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu thay thế danh từ sở hữu thành chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề. Bởi vì danh từ được thay thế không xuất hiện trong câu, nên nó phải rõ ràng trong ngữ cảnh.
Đại từ phản thân và nhấn mạnh
Đại từ phản thân và nhấn mạnh là cùng một tập hợp các từ nhưng chúng có các chức năng khác nhau trong một câu.
Đại từ phản thân liên quan đến chủ từ của mệnh đề vì chủ từ của hành động cũng là bổ ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp. Chỉ một số loại động từ có thể là động từ phản thân. Bạn không thể loại bỏ đại từ phản thân ra khỏi câu bởi vì câu còn lại sẽ sai ngữ pháp.
Đại từ nhấn mạnh làm nổi bật chủ đề của một mệnh đề. Chúng không phải là bổ ngữ cho một hành động. Đại từ nhấn mạnh luôn có thể được loại bỏ khỏi một câu mà không làm thay đổi ý nghĩa một cách đáng kể, mặc dù sự nhấn mạnh vào chủ ngữ sẽ bị loại bỏ. Đại từ nhấn mạnh có thể được đặt ngay sau chủ từ của mệnh đề, hoặc ở cuối mệnh đề.