Mấy hôm trước tao có đăng bài về ý nghĩa đằng sau tên của vài nhân vật xuất hiện ở tập đầu tiên của Kimetsu no Yaiba, nhưng giờ tao xem lại hết season 1 rồi nên muốn đăng thêm bài này cho mấy bạn nào tò mò về mấy thứ kiểu này.
Tên người Nhật thường có nhiều ý nghĩa sâu xa vì đa số đều dùng Kanji (漢字), hệ thống chữ tượng hình dùng các chữ tượng trưng cho một từ hoặc một ý nghĩa. Chính vì thế, tác giả thường đặt tên nhân vật dựa trên tính cách hoặc mục tiêu của họ.
Đáng tiếc là cái này hoàn toàn bị mất đi trong quá trình dịch vì tiếng Anh không có gì tương tự và việc bắt đầu dịch tên sẽ hơi kì cục. Nên tao muốn chia sẻ một chút kiến thức của mình với cộng đồng.
Có thể các bạn đã thấy thoáng qua một phần của hệ thống này trong vài bộ Anime, khi một nhân vật hỏi người khác tên họ được viết như thế nào, với chữ Kanji nào. Ví dụ duy nhất tao nhớ ra có lẽ hơi cũ rồi, nhưng trong Bleach khi Ichigo (一護) và Ikkaku (一角) gặp nhau lần đầu ở Soul Society, họ nói về việc cả hai tên đều có chữ Nhất (一). Buồn cười là tao không nhớ ra ví dụ nào gần đây hơn dù biết là chuyện này hay xảy ra, nhưng hy vọng các bạn hiểu ý tao muốn nói.
Tao chia nhân vật Kimetsu no Yaiba theo các arc truyện mà ta nghe tên họ lần đầu để bài viết có cấu trúc hơn: *Kanji có thể có nhiều nghĩa, nên đây chỉ là cách hiểu của tao thôi
Gia đình Kamado (竈門)
竈 là bếp củi hoặc bếp than truyền thống của Nhật.
門 = Cổng
Tanjirou (炭治郎)
炭 là Than, ở tập đầu ta thấy cậu bán than, có thể đó là nguồn thu nhập chính của gia đình ngay cả trước khi cậu sinh ra? Và có thể là một phần lý do nhà họ ở xa thị trấn, để dễ lấy củi hơn và không ảnh hưởng đến rừng xung quanh thị trấn.
治 có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng thường có nghĩa là Chữa lành/Chữa trị và liên quan đến mục tiêu chữa khỏi bệnh cho em gái cậu. Nó cũng có thể nghĩa là "bình tĩnh/yên bình".
郎 thường được dùng trong tên con trai và đại diện cho Con trai.
Nezuko (禰豆子)
禰 có thể dịch là Đền thờ tổ tiên, hợp lý vì con bé như một nữ thần ;)
豆 là Đậu. Nghe có vẻ kì lạ trong một cái tên, nhưng trong văn hoá Nhật Bản, nó có thể đại diện cho thứ dùng để xua đuổi tà ma bằng cách ném đậu tương vào chúng (豆撒き/Mamemaki). Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của thứ gì đó nhỏ bé/thu nhỏ khi con bé ở trong hộp.
子 thường thấy ở cuối tên con gái và có nghĩa là Đứa trẻ.
[Em gái] Hanako: 花子 = Hoa + Trẻ
Một cái tên rất phổ biến cho con gái.
[Anh trai] Shigeru: 茂 = Xum xuê/Phát triển mạnh
Có thể ngụ ý rằng cậu ta được nuông chiều.
[Anh trai] Takeo: 竹雄 = Tre + Nam/Nam tính
Hình ảnh ai đó lớn lên nhanh chóng và cần phải hành động nam tính để bảo vệ gia đình mình.
[Anh trai] Rokuta: 六太 = Sáu + Mập mạp/Thấp lùn
Cậu ta là con thứ sáu trong gia đình và phần mập mạp thường thấy trong tên con trai và tao nghĩ đó là để chỉ một đứa trẻ khỏe mạnh không bị đói hoặc để hy vọng rằng cậu ta sẽ lớn lên với một cơ thể khỏe mạnh.
[Cha] Tanjuurou: 炭十郎 = Than + Mười + Con trai
[Mẹ] Kie: 葵枝 = Hoa dâm bụt (hoa tím) + Cành
Màu sắc của hoa phù hợp với mắt và cả kimono của bà ấy.
Tao thì chẳng biết gì về ngôn ngữ hoa (花言葉), nhưng hình như hoa dâm bụt có thể đại diện cho Tham vọng (野心/大望) hoặc Thu hoạch bội thu (豊かな実り).
Tomioka Giyuu:
富岡 = Dồi dào + Đồng ruộng
義勇 = Chính nghĩa + Dũng cảm
Urokodaki Sakonji
鱗滝 = Vảy (bò sát) + Thác nước
左近次 = Trái + Gần + Kế tiếp
Có thể gợi lên hình ảnh ai đó ở bên cạnh bạn để hỗ trợ bạn, giúp đỡ bạn.
[Đệ tử của Urokodaki] Sabito: 錆兎 = Gỉ sét + Thỏ
[Đệ tử của Urokodaki] Makomo: 真菰 = Cỏ nếp
[Thợ rèn] Haganezuka: 鋼鐵塚 = Thép + Sắt (lỗi thời) + Gò đất
Kibutsuji Muzan
鬼舞辻 = Quỷ + Nhảy múa + Ngã ba đường
無惨 = Vô nghĩa + Tàn ác
[Bí danh của Muzan với vợ và con gái] Tsukihiko: 月彦 = Mặt trăng + Con trai (cổ)
Tamayo: 珠世 = Ngọc trai + Thế hệ/Xã hội
Yushirou: 愈史郎 = Vượt trội/Chữa lành/Càng ngày càng + Lịch sử + Con trai
[Quỷ Temari] Susamaru: 朱紗丸 = Đỏ tươi + Gạc + Tròn
[Quỷ Upvote] Yahaba: 矢琶羽 = Mũi tên + Đàn nguyệt + Lông vũ
Agatsuma Zen'itsu
我妻 = Bản thân + Vợ
Định mệnh của cậu ta là lấy vợ.
善逸 = Đức hạnh + Lệch lạc/Giải trí
[Quỷ Tsuzumi] Kyougai: 響凱 = Tiếng vọng + Bài ca chiến thắng
Hashibira Inosuke
嘴平 = Mỏ + Bằng phẳng
伊之助: Hai chữ đầu không có nghĩa, chỉ dùng trong tên. Chữ thứ ba có nghĩa là Giúp đỡ.
Nhưng cách phát âm tên cậu ta bắt đầu giống từ chỉ lợn rừng: Inoshishi (猪)
[Thượng Huyền Ngũ] Rui: 累 = Rắc rối; Ảnh hưởng xấu
Kochou Shinobu
胡蝶 = Cách nói cũ của Bướm
しのぶ không dùng Kanji, nhưng có thể nghĩa là "giấu mình", "chịu đựng", "hoài niệm".
Hashira: 柱 = Cột trụ
Uzui Tengen
宇髄 = Mái hiên/Thiên đường + Tủy
天元 = Thiên đường + Bắt đầu/Nguồn gốc
Cũng là từ chỉ điểm đen ở giữa bàn cờ Go của Nhật.
Rengoku Kyojuro
煉獄 = Nhào nặn trên lửa + Nhà tù
Từ chỉ Địa ngục
杏寿郎 = Mơ + Trường thọ + Con trai
Kanroji Mitsuri
甘露寺 = Ngọt + Sương + Chùa Phật giáo
蜜璃 = Mật ong + Trong suốt
Tokito Muichiro
時透 = Thời gian + Trong suốt
無一郎 = Vô + Một + Con trai
Himejima Gyoumei
悲鳴嶼 = Than khóc + Khóc + Đảo
行冥 = Đi/Hành trình + Tối (cũng được dùng trong một dạng khác của từ Thiền định 瞑想)
Shinazugawa Sanemi
不死川 = Phủ định + Chết + Sông
実弥 = Thực tế + Càng ngày càng
Iguro Obanai
伊黒 = (không thực sự có nghĩa ngoài tên) + Đen
小芭内 = Nhỏ + Chuối + Bên trong
Tsuyuri Kanao
栗花落 = Quả dẻ + Hoa + Rơi
カナヲ
Tao không nghĩ ra nghĩa gì cho tên này, ngoài việc dùng ヲ thường được dùng như một trợ từ ngữ pháp.
Đó là tất cả tên nhân vật mà tao thấy đủ quan trọng trong truyện. Hy vọng là format bài viết không tệ quá.
Tao không muốn bài viết dài hơn nữa nên, trong tương lai gần, tao có lẽ sẽ đăng thêm bài khác giải thích vài thứ về văn hoá Nhật Bản xuất hiện trong phim, như mặt nạ của Urokodaki, Sabito và Makomo; và ý nghĩa đằng sau hoa văn áo khoác (Haori/羽織) của vài nhân vật.
Hy vọng các bạn thấy bài viết này thú vị và có một ngày tốt lành!
Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/index.php/cac-nhan-vat-trong-phim-thanh-guom-diet-quy-a24588.html