IN CHARGE OF LÀ GÌ? - ĐỊNH NGHĨA, CẤU TRÚC VÀ CÁCH SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ

In charge of là một cụm từ cố định trong tiếng Anh rất phổ biến, xuất hiện nhiều trong cuộc sống hàng ngày ở cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, không phải người học tiếng Anh nào cũng nằm được In charge of là gì, cấu trúc in charge of và cách sử dụng của cụm từ này. Hôm nay, cùng Langmaster dành 5 phút để đọc bài viết dưới đây và tìm hiểu nhé!

I. In charge of là gì?

Phiên âm: In charge of /ɪn tʃɑːrdʒ ʌv/

Nghĩa: "In charge of" là một cụm từ tiếng Anh, có nghĩa là chịu trách nhiệm, đảm nhận trách nhiệm, hoặc có quyền lực điều hành và quản lý một công việc, một nhóm người, hoặc một tổ chức nào đó.

Ví dụ về cấu trúc In charge of:

XEM THÊM:

⇒ LOOK UP TO LÀ GÌ? PHÂN BIỆT LOOK UP TO VÀ ADMIRE TRONG TIẾNG ANH

⇒ TÌM HIỂU PERMIT LÀ GÌ? TOÀN BỘ CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG TRONG CÂU

II. Cấu trúc và cách dùng In charge of

a. "Be in charge of": Cấu trúc này thường được sử dụng để chỉ ai đó có trách nhiệm, quản lý, hoặc đứng đầu một việc cụ thể.

Cấu trúc chung: S + be + in charge of + N/V-ing.

Ví dụ:

b. "Put someone in charge of": Là một cụm từ mở rộng của “In charge of”, có nghĩa là đặt ai đó vào vị trí, trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc đứng đầu một công việc cụ thể.

Cấu trúc chung: S + put sb in charge of + N/V-ing.

Ví dụ:

III. Các cấu trúc tương tự cấu trúc In charge of

Bên cạnh cấu trúc “Be in charge of + sth", chúng ta cũng có thể sử dụng 9 cách diễn đạt dưới đây khi nói rằng ai đó đảm nhiệm, có trách nhiệm cho việc gì đó:

1. Be responsible for + danh từ/đại từ

"Be responsible for" là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là chịu trách nhiệm, đảm nhận trách nhiệm, hoặc có nhiệm vụ thực hiện một công việc cụ thể hoặc quản lý một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

2. Be accountable for + danh từ/đại từ

"To be accountable for something" là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là chịu trách nhiệm hoặc phải chịu trừng phạt, hoặc bị truy cứu về một hành động, quyết định, hoạt động, kết quả, hoặc công việc cụ thể.

Ví dụ:

3. Be in control of + danh từ/đại từ

"Be in control of" là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là có quyền kiểm soát, điều khiển hoặc quản lý một tình huống, một tổ chức hoặc một công việc cụ thể.

Ví dụ:

>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH

4. Be the head of + danh từ

"Be the head of + danh từ" là một cấu trúc tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ ai đó đang đảm nhận vị trí cao nhất, lãnh đạo, hoặc quản lý một tổ chức, bộ phận, hoặc một nhóm người.

Ví dụ:

5. Lead + danh từ/đại từ

"Lead + danh từ/đại từ" là một cấu trúc tiếng Anh dùng để diễn tả hành động của người đang dẫn đầu, lãnh đạo hoặc hướng dẫn một nhóm người hoặc một tổ chức.

Ví dụ:

6. Supervise + danh từ/đại từ

"Supervise + danh từ/đại từ" là một cấu trúc tiếng Anh dùng để diễn tả hành động của người đang giám sát, giám đốc, hoặc giúp đỡ trong việc quản lý, giám sát hoạt động của một nhóm người, một tổ chức hoặc một quy trình cụ thể.

Ví dụ:

7. Be liable for + danh từ

"To be liable for something" là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là chịu trách nhiệm pháp lý, nghĩa là có nghĩa là bạn phải chịu trừng phạt hoặc phải chịu trách nhiệm về một hành động, sự kiện, hoặc vấn đề nào đó theo luật pháp hoặc quy định.

Ví dụ:

8. Take charge of + danh từ

"To take charge of something" là một cụm từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đảm nhận trách nhiệm, giám sát, hoặc điều hành một việc cụ thể.

Ví dụ:

9. Take/assume/bear the full responsibility for + danh từ

"Take/assume/bear the full responsibility for something" là những cụm từ trong tiếng Anh cùng mang ý nghĩa là đảm nhận toàn bộ trách nhiệm về một việc, một sự kiện, hoặc một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

IV. Bài tập vận dụng

Sử dụng cấu trúc “put sb in charge of” hoặc “be in charge of” để hoàn thành các câu sau:

1. a) The CEO ________Tom _______ the new project.

2. b) ​​Sarah ____________ the event planning committee.

3. c) Who ____________ the finance department while the manager is on vacation?

4. d) The principal _______ Ms. Smith ________ organizing the school event .

5. e) The manager ________ John _______ the sales team.

6. f) The CEO ____________ the company's last expansion project.

Đáp án:

a. puts/put - in charge of

b. is in charge of

c. is in charge of

d. puts/put - in charge of

e. puts/put - in charge of

f. was in charge of

Kết luận

Trên đây là tổng hợp toàn bộ kiến thức xoay quanh chủ đề “In charge of là gì?”. Hy vọng rằng qua bài viết trên, bạn đã tìm được lời giải thích cho thắc mắc của mình và nắm được định nghĩa, cấu trúc cách sử dụng và các cấu trúc tương tự của cụm từ này. Bên cạnh đó, đừng quên đăng ký làm bài test trình độ tiếng Anh miễn phí tại đây để biết được khả năng của mình nhé. Langmaster chúc bạn thành công!

Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/index.php/charge-of-la-gi-a25269.html