Decided trong tiếng Anh được nhận biết là một từ vừa đóng vai trò là động từ vừa là tính từ. Vì vậy không ít các bạn học băn khoăn không biết rằng sau decided cộng gì hay kết hợp với giới từ gì cho đúng. Ngoài ra với sự đa dạng trong ý nghĩa decided cũng có nhiều cách dùng khác nhau tùy trường hợp. Vậy kiến thức về decided như thế nào? Khám phá phần kiến thức thú vị này cũng với Langmaster nhé!
Decided là một trong những động từ (dạng quá khứ của decide) trong tiếng Anh với ý nghĩa “quyết định” hoặc “lựa chọn gì đó”. Trong một vài tình huống khác, decided còn đóng vai trò là một tính từ trong câu, tùy sắc thái của câu mà biểu đạt ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
(Quyết định, lựa chọn)
(Sắc thái của tính từ, kiên quyết và rõ ràng)
Xem thêm:
Cấu trúc decided + to V mang ý nghĩa diễn tả một quyết định thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ:
Decided khi kết hợp với các từ để hỏi dùng để diễn tả một quyết định được thực hiện liên quan tới một số việc cụ thể như “ai?/cái gì?/như thế nào?).
Ví dụ:
Xem thêm:
Sau decided cũng có thể kết hợp với một mệnh đề, giúp thể hiện việc một ai đó đã quyết định một sự việc diễn ra.
Ví dụ:
Sau decided cũng có thể là một danh từ với ý nghĩa người hay sự vật nào đó là kết quả đã quyết định của một sự việc.
Ví dụ:
Decided dùng để diễn tả hành động đưa ra quyết định về việc gì đó. Sau Decided là "To V" (động từ nguyên mẫu) và không đi với "V-ing".
Ví dụ:
Xem thêm:
Đối với vai trò là một tính từ, Decided sẽ có 2 cách dùng khác nhau như sau:
Decided mang ý nghĩa rõ ràng, dễ thấy
Ví dụ:
Decided mang ý nghĩa kiên quyết, dứt khoát
Ví dụ:
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHOÁ HỌC TIẾNG ANH
Decided đi với giới từ gì? Decided thường đi cùng với các giới từ on, upon, between, for/in favor of để tạo thành các cụm từ mang ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ: My family has yet decided on Phu Quoc for our Tet holiday. (Gia đình chúng tôi vừa quyết định cho chuyến nghỉ lễ tại Phú Quốc vào dịp tết nguyên đán.)
Ví dụ: I decided between the beef and the pork. (Mình quyết định chọn giữa thịt bò và thịt heo.)
Ví dụ: I decided against the gender inequality. (Mình đã quyết định chống lại sự bất bình đẳng giới.)
The government decided in favor of LGBT communication. (Chính quyền quyết định ủng hộ cộng đồng LGBT)
Để diễn tả ý nghĩa "quyết định" làm gì, bạn có thể sử dụng những cụm từ đồng nghĩa dưới đây để thay thế cho Decided. Điều này sẽ giúp bạn hạn chế lặp từ và dễ "ăn điểm" hơn trong các kỳ thi.
Bài tập: Lựa chọn đáp án sao cho phù hợp với câu đã cho
1. Last month, Jimmy _______ go swimming with his friends.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
2. The referee ______ the result of the football match.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
3. Last year, my school _______ back for the uniform.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
4. She's ______ to leave the school later.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
5. My son hasn't _______ he wants to be yet.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
6. People say she hasn't _______ she will do now.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
7. Linh is a ________ person.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
8. After the event, Jenny ____________ becoming a different person.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
9. The school ________ that all of the students aren’t allowed to use smartphones.
A. decided
B. decided on
C. decided to
D. decided what
Đáp án:
1.C
2. A
3. B
4. D
5. A
6. D
7. A
8. B
9. A
Bài viết đã cung cấp cho bạn tổng quan kiến thức về Decided. Nắm vững phần kiến thức này sẽ vừa cung cấp cho bạn học những cấu trúc thông dụng đồng thời nâng cao được vốn từ vựng đáng kể của mình. Thế nên bạn cần có sự chăm chỉ nắm vững và thực hành thực tiễn thành thục để ghi nhớ lâu hơn. Đăng ký ngay khóa học cùng Langmaster để học thêm kiến thức tiếng Anh bổ ích.
Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/index.php/cau-truc-decided-a25527.html