Look into là gì? Cấu trúc, cách dùng, ví dụ và bài tập hay

Look into là gì và được sử dụng như thế nào trong tiếng Anh? Hãy cùng ELSA Speak theo dõi và khám phá chi tiết về cấu trúc, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng qua bài viết này nhé!

Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/look-into

Look into là gì?

Look into /lʊk ˈɪntuː/ là một phrasal verb - cụm động từ trong tiếng Anh. Look into mang ý nghĩa: xem xét, nghiên cứu, kiểm tra kỹ lưỡng một sự việc, vấn đề nào đó để tìm ra nguyên nhân, sự thật hoặc hướng giải quyết.

Ví dụ:

Look into là gì trong tiếng Anh
Look into là gì trong tiếng Anh

>> Xem thêm:

Cấu trúc và cách dùng Look into chuẩn nhất

Để sử dụng Look into một cách chính xác và linh hoạt, bạn cần nắm rõ các cấu trúc ngữ pháp khác nhau đi kèm với cụm động từ này. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến cùng ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng Look into trong từng trường hợp.

Look into + Từ nối + Mệnh đề

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến việc xem xét, tìm hiểu một khía cạnh cụ thể của vấn đề, thường đi kèm với các từ nối như why, how, what hoặc whether.

Ví dụ:

Cấu trúc Look into + từ nối + mệnh đề được dùng khi muốn đề cập đến việc xem xét
Cấu trúc Look into + từ nối + mệnh đề được dùng khi muốn đề cập đến việc xem xét

>> Xem thêm: Look up to là gì

Look into + V-ing

Cấu trúc Look into kết hợp với danh động từ (V-ing) thể hiện việc xem xét hoặc nghiên cứu một hành động, quá trình cụ thể.

Ví dụ:

Cấu trúc Look into +Ving thể hiện việc xem xét hoặc nghiên cứu một hành động
Cấu trúc Look into +Ving thể hiện việc xem xét hoặc nghiên cứu một hành động

Look into + N/N-phrase

Đây là cấu trúc cơ bản và thường gặp nhất, diễn tả việc xem xét, nghiên cứu một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể, đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Ví dụ:

Cấu trúc Look into + N/N-phrase đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề chính
Cấu trúc Look into + N/N-phrase đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề chính

S + V + (O) + to + Look into + N/N-phrase

Khác với cấu trúc trên, ở đây Look into + N/N-phrase đóng vai trò là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho mệnh đề chính (S + V + (O)).

Ví dụ:

Cấu trúc S + V + (O) + to + Look into + N/N-phrase đóng vai trò là mệnh đề phụ
Cấu trúc S + V + (O) + to + Look into + N/N-phrase đóng vai trò là mệnh đề phụ

>> Có thể bạn quan tâm:

Từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Look into

Việc hiểu rõ Look into là gì và cách dùng Look into như thế nào là chưa đủ. Biết thêm các từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và tránh lặp từ. Dưới đây, chúng ta sẽ khám phá những từ/cụm từ có nghĩa tương tự hoặc đối lập với Look into.

Từ/cụm từ đồng nghĩa với Look into

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ/cụm từ đồng nghĩa với Look into kèm phiên âm và ý nghĩa:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Bảng tổng hợp các từ/cụm từ đồng nghĩa với Look into
Một số cụm từ đồng nghĩa với Look into
Một số cụm từ đồng nghĩa với Look into

Từ/cụm từ trái nghĩa với Look into

Ngược lại, đây là bảng tổng hợp các từ/cụm từ có ý nghĩa trái ngược với Look into:

Từ vựngPhiên âmÝ nghĩa
Bảng tổng hợp các từ/cụm từ trái nghĩa với Look into
Một số cụm từ trái nghĩa với Look into
Một số cụm từ trái nghĩa với Look into

Sau khi đã nắm được những từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa, bạn có thể tự tin sử dụng Look into và các từ/cụm từ liên quan một cách chính xác và đa dạng. Luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày để ngày càng tiến bộ nhé!

Hội thoại mẫu có sử dụng Look into

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cách sử dụng Look into trong giao tiếp thực tế, dưới đây là hai đoạn hội thoại mẫu có sử dụng cụm từ này. Việc học qua ngữ cảnh cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng kiến thức hiệu quả hơn.

Đoạn hội thoại 1:

A: Have you heard about the recent complaints regarding our customer service? (Bạn đã nghe về những phàn nàn gần đây liên quan đến dịch vụ khách hàng của chúng ta chưa?)

B: Yes, I have. It’s quite concerning. I think we should look into the issue immediately and find out what’s causing these problems. (Vâng, tôi có nghe. Khá là đáng lo ngại. Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét vấn đề này ngay lập tức và tìm hiểu điều gì đang gây ra những vấn đề này.)

A: I agree. Perhaps we can analyze the feedback forms and identify any recurring patterns. (Tôi đồng ý. Có lẽ chúng ta có thể phân tích các phiếu phản hồi và xác định bất kỳ vấn đề nào lặp lại.)

B: That’s a good idea. We should also look into the possibility of providing additional training for our customer service representatives. (Đó là một ý kiến hay. Chúng ta cũng nên xem xét khả năng cung cấp đào tạo bổ sung cho các nhân viên dịch vụ khách hàng của mình.)

Đoạn hội thoại 01 có sử dụng Look into
Đoạn hội thoại 01 có sử dụng Look into

Đoạn hội thoại 2:

A: I’m thinking about investing in the stock market, but I’m not sure where to start. (Tôi đang nghĩ đến việc đầu tư vào thị trường chứng khoán, nhưng tôi không chắc bắt đầu từ đâu.)

B: It’s wise to look into different investment options before making any decisions. You should research various companies and their performance. (Điều khôn ngoan là xem xét các lựa chọn đầu tư khác nhau trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. Bạn nên nghiên cứu các công ty khác nhau và hiệu quả hoạt động của họ.)

A: That’s true. Do you have any recommendations on what I should look into first? (Đúng vậy. Bạn có đề xuất nào về những gì tôi nên tìm hiểu đầu tiên không?)

B: Well, you could start by look into index funds. They are generally considered a safer option for beginners. (Chà, bạn có thể bắt đầu bằng cách xem xét các quỹ chỉ số. Chúng thường được coi là một lựa chọn an toàn hơn cho người mới bắt đầu.)

Đoạn hội thoại 02 có sử dụng Look into
Đoạn hội thoại 02 có sử dụng Look into

Học cùng ELSA Speak để luyện tập thêm nhiều tình huống thực tế và vận dụng những kiến thức đã học nhé! Đăng ký ngay!

>> Có thể bạn quan tâm: Look đi với giới từ gì?

Bài tập vận dụng với ook into, có đáp án

Sau khi đã tìm hiểu lý thuyết về Look into là gì, các cấu trúc, cách dùng cũng như các cụm từ liên quan, đây là lúc bạn cần thực hành để củng cố kiến thức. Dưới đây là 10 câu bài tập vận dụng với Look into giúp bạn kiểm tra mức độ hiểu bài của mình.

Yêu cầu: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:

  1. The manager promised to __________ the customer’s complaint.
  2. We are __________ the possibility of opening a new branch.
  3. They hired a specialist to __________ the cause of the accident.
  4. Could you __________ why the delivery is delayed?
  5. The police will __________ the matter thoroughly.
  6. Before making a decision, it’s important to __________ all the options.
  7. We need to __________ how we can improve our marketing strategy.
  8. She asked her assistant to __________ the travel arrangements.
  9. The committee is __________ the feasibility of the project.
  10. It’s a good idea to __________ the terms and conditions before signing the contract.

Đáp án:

CâuĐáp ánĐáp ánDịch nghĩa đáp ánlook intolooking intolook intolook intolook intolook intolook intolook into looking intolook into
Bảng đáp án nhanh phần Bài tập vận dụng

>> Xem thêm:

Câu hỏi thường gặp

Xoay quanh chủ đề Look into là gì, có rất nhiều thắc mắc được đặt ra. Dưới đây là phần giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp nhất, giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm động từ này.

Look into có thể thay thế cho Research không?

Không. Mặc dù Look into và Research đều mang nghĩa tìm hiểu, nghiên cứu, nhưng chúng không hoàn toàn thay thế được cho nhau trong mọi trường hợp.

Có thể sử dụng Look into trong các tình huống trang trọng không?

Look into có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng. Tuy nhiên, so với các từ như Investigate hoặc Examine thì Look into được xem là ít trang trọng hơn.

Do đó, tùy thuộc vào mức độ trang trọng của ngữ cảnh mà bạn có thể cân nhắc lựa chọn từ ngữ phù hợp. Ví dụ, trong văn bản pháp lý hay báo cáo khoa học, Investigate hay Examine có thể sẽ phù hợp hơn.

Look into và Look over khác nhau như thế nào?

Look into và Look over là hai cụm động từ dễ gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Look into nghĩa là xem xét, điều tra, nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề. Trong khi đó, Look over lại mang nghĩa xem qua, kiểm tra nhanh, thường là để đánh giá tổng quan hoặc phát hiện lỗi sai.

Ví dụ:

>> Xem thêm:

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ look into là gì cũng như cách sử dụng cụm động từ này trong các tình huống khác nhau. Hãy tiếp tục theo dõi và khám phá các bài viết trong danh mục Từ vựng IELTS, và đừng quên tải ứng dụng ELSA Speak để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh nhé!

Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/index.php/into-nghia-la-gi-a26304.html