“Come up with” là một cụm động từ (phrasal verb) được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh, từ trong văn nói hằng ngày cho đến các bài tập kiểm tra ngữ pháp. Để giúp bạn hiểu ý nghĩa và nắm được cách sử dụng cụm từ này một cách chính xác, bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản và một số ví dụ điển hình cùng với các kiến thức mở rộng trong việc sử dụng “Come up with” nhé!
Come up with (/kʌm ʌp wɪð/) là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh mang ý nghĩa phổ biến nhất là “nghĩ ra, nảy ra” một ý tưởng, kế hoạch nào đó.
Dạng tiếp diễn: Come up with → Coming up with
Dạng quá khứ: Come up with → Came up with.
Dạng hoàn thành: Come up with → Come up with
Ví dụ:
Raven vừa nghĩ ra một ý tưởng mới cho dự án này.
Anh ấy đã nghĩ ra một cái tên cho đứa con vừa mới chào đời của anh ấy.
Chúng tôi vừa nghĩ ra một cách sáng tạo để giải quyết vấn đề này.
Ví dụ:
Đó là kế hoạch là tốt nhất bạn có thể nghĩ ra hả?
Tớ đã nghĩ ra bài hát này trên đường đi tới trường ngày hôm qua.
Một số từ, cụm từ mang ý nghĩa tương tự
Hit on (phrasal verb): to suddenly have an idea: bỗng nhiên nảy ra một ý tưởng.
Ví dụ:
Tớ tự nhiên nảy ra một ý tưởng.
Conceive: to think of something such as a new idea, plan or design (nghĩ ra một thứ gì đó ví dụ như một ý tưởng, một kế hoạch hay một thiết kế.)
Ví dụ:
Dự án xây đập đã được hình thành từ năm 1977.
Conceptualize: to form an idea about what something is like or how it should work. (Lên một ý tưởng nào đó cùng với cách vận hành, thực hiện.
Ví dụ:
Những người này không nghĩ việc săn bắn là một hành động bạo lực.
Ví dụ:
Chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn nếu không đưa đủ số tiền lúc 8 giờ.
Anh cần mang đủ đồ ăn cho con cái của chúng ta đúng giờ.
Bố mẹ tôi đã xoay sở số tiền để giúp chi trả học phí của tôi.
Một số từ, cụm từ mang ý nghĩa tương tự
Provide: to give someone something that they want or need. (Đưa cho ai đó thứ mà họ muốn hoặc cần.)
Ví dụ:
Tối muốn cho con tôi tất cả mọi thứ mà nó cần.
Supply: to provide someone or something with something they need or want. (Cung cấp cho ai đó hoặc thứ gì đó thứ họ cần hoặc muốn.)
Ví dụ:
Tớ muốn dành cho người nghèo đồ ăn và tình yêu thương.
Cater to (phrasal verb): to provide people with something they want or need, especially something unusual or special. (Cung cấp cho ai đó thứ họ muốn, đặc biệt là những thứ khác thường hoặc đặc biệt.)
Ví dụ:
Họ chỉ xuất bản những cuốn tiểu thuyết phục vụ cho thị trường đại chúng.
Ví dụ:
Tôi vừa mới nghĩ ra một tiêu đề cho sự kiện.
Chúng ta phải nghĩ ra một mẫu quảng cáo cho đồ uống mới nhất của chúng ta.
Come across: tình cờ gặp.
Ví dụ:
Khi bạn tình cờ thấy từ mới, bạn phải tra chúng trong từ điển nhé.
Come between: xen vào giữa, đến giữa
Ví dụ:
Đừng để những thứ xấu xa xen vào giữa chúng ta.
Come back: quay trở lại
Ví dụ:
Mẹ của tớ sẽ trở lại vào lúc 9 giờ tối.
Come clean: dọn dẹp, thu dọn (nhà cửa); thành thật (về chuyện gì đó)
Ví dụ:
Đã đến lúc các cậu phải thú nhận về điều này.
Come down: giảm xuống, hạ xuống
Ví dụ:
May mắn thay giá dầu đã giảm xuống
Come from: đến từ đâu (nơi nào)
Ví dụ:
Tớ đến từ thành phố Vĩnh Yên.
Come in: bước vào, bước đến, đi đến
Ví dụ:
Anh ấy đi vào và ngồi trên chiếc ghế gỗ.
Come into: thừa kế
Ví dụ:
Cô ấy thừa kế một khoản tiền khổng lồ khi cha cô ấy qua đời.
Come easy: xảy đến, có được một cách dễ dàng.
Ví dụ:
Danh tiếng và hào quang không đến dễ dàng một chút nào.
Come into effect: có hiệu lực
Ví dụ:
Khi nào luật mới chính thức đi vào hiệu lực? Chắc là 5 năm nữa.
Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp các cách sử dụng phổ biến nhất của cụm động từ “come up with”. Hy vọng bạn sẽ luyện tập nhiều hơn nữa để không ngừng cải thiện vốn tiếng Anh của mình.
Hãy ghé thăm Phòng luyện thi ảo FLYER để được trải nghiệm một phương pháp học tiếng Anh hoàn toàn mới. Thông qua những bài ôn luyện sát với thực tế, được thiết kế gắn với những trò chơi đơn giản mà vui nhộn, cùng giao diện và đồ hoạ cực kỳ bắt mắt,FLYER sẽ mang lại cho bạn những giờ phút ôn luyện tiếng Anh thật thú vị..
Xem thêm:
Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/index.php/nay-ra-y-tuong-tieng-anh-la-gi-a26874.html