Ung thư vú có thể ảnh hưởng đến cả nữ giới và nam giới, nhưng bài viết này sẽ tập trung vào tình trạng ung thư vú ở nữ. Mặc dù phần lớn các trường hợp ung thư vú không có triệu chứng rõ ràng, một số người có thể cảm thấy có khối u trong vú, thay đổi ở núm vú, hoặc đau ở vùng nách hay vú. Bất kỳ ai có triệu chứng nghi ngờ ung thư vú nên đến gặp nhân viên y tế để được thăm khám. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể cải thiện tiên lượng bệnh.
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), triệu chứng phổ biến nhất của ung thư vú là một khối u hoặc cục trong vú hoặc vùng nách.
Các triệu chứng khác có thể bao gồm:
ACS nhấn mạnh rằng phần lớn các khối u ở vú không phải là ung thư. Tuy nhiên, bất kỳ ai nhận thấy có khối u ở vú đều nên đến gặp bác sĩ để được đánh giá.
Ung thư vú hình thành do những biến đổi gen — có thể là do di truyền hoặc do tác động của môi trường sống, lối sống.
Các nhà nghiên cứu đã xác định một số yếu tố có liên quan đến nguy cơ gia tăng ung thư vú, bao gồm:
Thông thường, hệ miễn dịch sẽ phát hiện và tiêu diệt các tế bào có DNA bất thường hoặc tăng sinh bất thường. Tuy nhiên, khi mắc ung thư, cơ chế này không hoạt động hiệu quả, khiến các tế bào trong mô vú nhân lên mất kiểm soát và không chết đi như bình thường. Sự tăng sinh quá mức này tạo thành khối u, lấy đi dưỡng chất và năng lượng từ các tế bào xung quanh.
Sau tuổi dậy thì, vú của phụ nữ gồm các thành phần chính:
Hai loại ung thư vú phổ biến nhất là:
Xâm lấn và không xâm lấn
Các giai đoạn của ung thư vú
Nhân viên y tế có thể phân giai đoạn ung thư vú bằng hệ thống TNM, bao gồm:
Mỗi thành phần trên còn chia thành nhiều phân giai đoạn nhỏ hơn, ví dụ như xác định khối u có dương tính hay âm tính với thụ thể HER2 (thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2).
Phân giai đoạn giúp bác sĩ xác định mức độ lan rộng của ung thư và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ về giai đoạn bệnh và ý nghĩa của từng giai đoạn.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú bao gồm:
Nguy cơ mắc ung thư vú tăng theo tuổi. Theo một bài báo năm 2024 tổng hợp các dữ liệu cũ:
Phụ nữ mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có nguy cơ cao hơn mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc cả hai. Đột biến gen TP53 cũng liên quan đến nguy cơ ung thư vú tăng cao. Ngoài ra, nếu người thân cận (như mẹ hoặc chị/em gái) mắc ung thư vú, nguy cơ của bạn cũng tăng theo.
Các hướng dẫn hiện tại khuyến cáo nên xét nghiệm di truyền nếu trong gia đình có tiền sử:
Người từng mắc ung thư vú trước đó có nguy cơ tái phát hoặc mắc lại ung thư vú cao hơn so với người chưa từng mắc bệnh.
Ngoài ra, một số bệnh lý vú lành tính, đặc biệt là các tình trạng như:
Tiếp xúc lâu dài với nội tiết tố estrogen và progesterone có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú. Các yếu tố liên quan có thể bao gồm:
Một số nghiên cứu cho thấy liệu pháp hormone thay thế (HRT) - đặc biệt là loại kết hợp estrogen và progesterone - có liên quan đến nguy cơ tăng ung thư vú.
Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) cũng lưu ý rằng một số nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc tránh thai đường uống có thể làm tăng nhẹ nguy cơ mắc ung thư vú. Tuy nhiên, nguy cơ này giảm dần sau khi ngừng sử dụng thuốc.
Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc ung thư vú cao nhất ở phụ nữ da trắng không gốc Tây Ban Nha. Tuy nhiên, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) báo cáo rằng tỷ lệ tử vong do ung thư vú lại cao hơn ở phụ nữ da đen so với phụ nữ da trắng.
Theo một nghiên cứu năm 2021, phụ nữ da đen có thể dễ mắc các loại ung thư vú có tính chất ác tính cao hơn.
Một số nghiên cứu khác chỉ ra rằng các yếu tố xã hội - kinh tế cũng góp phần tạo nên sự chênh lệch về tiếp cận điều trị và tỷ lệ tử vong do ung thư giữa các nhóm chủng tộc. Ví dụ, một nghiên cứu năm 2020 cho thấy việc khó tiếp cận bảo hiểm y tế chất lượng có thể dẫn đến chẩn đoán ung thư muộn ở những người thuộc các nhóm yếu thế.
Ngay cả khi được điều trị, tiên lượng sẽ kém hơn nếu ung thư được phát hiện ở giai đoạn muộn.
Một số yếu tố khác cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú, bao gồm:
Tóm lại, ung thư vú có thể biểu hiện qua khối u, đau vú hoặc thay đổi da/núm vú. Bất cứ ai phát hiện khối u ở vú nên đi khám sớm. Việc nhận biết các triệu chứng ung thư vú như xuất hiện khối u, thay đổi ở núm vú, đau vú hoặc bất kỳ thay đổi nào liên quan đến vú là rất quan trọng để kịp thời đi khám và phát hiện sớm bệnh. Tham gia các chương trình tầm soát vú định kỳ cũng giúp phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm. Sự phát triển của ung thư vú bị ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền, nội tiết tố và lối sống. Mặc dù không có cách nào ngăn ngừa hoàn toàn ung thư vú, mỗi người có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách hạn chế uống rượu, ăn uống cân bằng và duy trì cân nặng hợp lý.
Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/index.php/gai-trung-vu-bu-a27917.html