Support là gì? Cách dùng và bài tập vận dụng chi tiết

Cấu trúc support là một trong những mẫu câu phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng khi muốn nói tới việc hỗ trợ, ủng hộ ai đó hay điều gì đó. Ở bài viết này, tác giả sẽ giới thiệu chi tiết hơn về ý nghĩa cũng như cách sử dụng với các sắc thái của từ này

Key takeaways

Support là gì?

“Support” /səˈpɔːt/ là một động từ thường được hiểu là “hỗ trợ” hoặc “ủng hộ”. Ngoài ra, “support” còn được hiểu là “sự hỗ trợ”, “sự ủng hộ” khi ở dạng danh từ.

Ví dụ:

Cấu trúc với Support

“Support” có thể đóng vai trò là danh từ, vừa có thể là động từ trong một số ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng “support” được phân theo từ loại.

Khi là động từ

Khi đóng vai trò là một động từ, cũng giống với các động từ thường khác, “support” đứng sau chủ ngữ và được chia theo thì của câu.

Cấu trúc chung: S + support + O

Trong đó: S là chủ ngữ, O là tân ngữ.

Ví dụ: I support you with all my heart. (Tôi hết lòng ủng hộ bạn.)

Ngoài ra, theo sau support còn có thể là 1 động từ. Khi ấy, cấu trúc cụm này sẽ là:

support someone in doing something

Ví dụ: He supported Anne in starting up her business. (Anh ấy đã hỗ trợ Anne khởi nghiệp.)

Mặc dù mang nghĩa chung là “ủng hộ, giúp đỡ”, nhưng tùy vào từng ngữ cảnh khác nhau mà “support” có thể mang nghĩa hơi khác nhau một chút.

Nét nghĩa 1: “Support” được dùng để diễn đạt ai đó ủng hộ, hỗ trợ, hoặc giúp đỡ ai trong việc gì với mong muốn giúp họ thành công.

Ví dụ:

Support khi là động từNgoài nghĩa giúp đỡ, “support” còn được sử dụng để nói về việc ai đó ủng hộ, đồng tình với một hành động, sự kiện nào đó.

Ví dụ:

“Support” còn có thể dùng để cổ vũ, ủng hộ cho một người, một đội, một nhóm nào đó.

Ví dụ:

Nét nghĩa 2: “Support” còn được dùng để diễn đạt tới việc ai đó chu cấp tiền bạc để hỗ trợ hoặc giúp ai đó mua quần áo, đồ ăn cũng như nhu yếu phẩm cần thiết.

Ví dụ:

Ví dụ về supportNét nghĩa 3: “Support” còn mang nghĩa “nâng đỡ” về mặt vật lý.

Ví dụ:

Khi là danh từ

Ngoài vai trò là một động từ, “support” còn giữ vai trò là một danh từ và được dùng khi muốn nói sự hỗ trợ, cổ vũ, ủng hộ tinh thần hoặc tiền bạc để việc gì đó tiến tới thành công. Khi là danh từ, “support” có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu, hoặc bất cứ vị trí nào một danh từ có thể đứng.

Cấu trúc:

provide/give support to someone (trao sự ủng hộ tới ai)

support from someone (nhận sự ủng hộ từ ai)

Ví dụ:

Đọc thêm:

  1. Cấu trúc Advise

  2. Cấu trúc the Last time

  3. Cấu trúc Such that

Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền đúng dạng từ của từ “support” vào ô trống

  1. We assured him of our (support)_______.

  2. He has given me great (support)_______.

  3. He has always (support) _______ her in the past.

Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa lại câu.

  1. Juno support her family financially and emotionally.

  2. Min and I support each other in overcoming difficulties in learning English last year.

  3. She always support me in overcoming challenges.

  4. His parents said they wouldn’t supports him anymore.

Đáp án

Bài 1.

  1. support.

  2. support.

  3. supported.

Bài 2.

  1. support -> supports.

Juno supports her family financially and emotionally.

  1. support -> supported.

Min and I supported each other in overcoming difficulties in learning English last year.

  1. support -> supports.

She always supports me in overcoming challenges.

  1. supports-> support

His parents said they wouldn’t support him anymore.

Tổng kết

Bài viết đã cung cấp cho người học tiếng Anh ý nghĩa cũng như cách dùng của cấu trúc support, được củng cố bởi các bài tập vận dụng. Hy vọng sau khi đọc bài viết này, người học có thể hiểu rõ cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp này trong quá trình sử dụng tiếng Anh.

Nguồn tham khảo:

https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/support

Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/cau-truc-support-a22253.html