Used to, be used to, get used to có cấu trúc tương đồng nhau, vì thế nhiều người học tiếng Anh dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng ba cấu trúc này. Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn phân biệt cụ thể về Used to, be used to, get used to kèm bài tập vận dụng để bạn tham khảo.
Cấu trúc used to thường dùng để diễn tả về thói quen hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng không còn diễn ra ở hiện tại. Ngoài ra, trong một số trường hợp used to còn được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ.
Công thức used to:

Dưới đây là các ví dụ với used to + V để bạn tham khảo:
Trên thực tế, use to không được dùng độc lập trong tiếng Anh, mà chỉ xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn của cấu trúc used to. Cấu trúc used to được sử dụng để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà giờ không còn nữa, và không được dùng cho thì hiện tại.
Nếu bạn muốn diễn tả thói quen ở hiện tại, hãy sử dụng thì hiện tại đơn kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất như: usually, often, always, sometimes, never, v.v.
>> Xem thêm:
Be used to có nghĩa là đã quen với, thường được dùng để diễn tả ai đó đã từng làm một việc gì đó nhiều lần và đã có kinh nghiệm, không còn thấy lạ lẫm, khó khăn với việc đó nữa.
Cấu trúc:
Dưới đây là cụ thể về công thức be used to để bạn tham khảo:

Dưới đây là các ví dụ với cấu trúc be used to để bạn tham khảo:
>> Xem thêm:
Get used to có nghĩa là dần quen với việc gì đó, thường được dùng để diễn tả ai đó đang làm quen dần với một sự việc hoặc vấn đề nào đó, nghĩa là chưa quen nhưng đang dần thích nghi.
Công thức get used to:
Dưới đây là cụ thể về cấu trúc get used to chi tiết để bạn tham khảo:

Dưới đây là các ví dụ thực tế với get used to để bạn tham khảo:
Bạn muốn nắm vững ngữ pháp về cách sử dụng Used to - Be used to - Get used to một cách chính xác? Hãy để ELSA giúp bạn?

Để tránh nhầm lẫn khi sử dụng used to, be used to và get used to, hãy cùng ELSA Speak phân biệt trong bảng dưới đây:

Used to, be used to và get used to là ba cấu trúc dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh vì hình thức tương tự nhau nhưng lại có cách dùng và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là một số lỗi sai phổ biến thường gặp để bạn tham khảo và tránh mắc phải:
Lỗi này bắt nguồn từ sự giống nhau về hình thức giữa used to và be used to. Used to diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng có trong quá khứ, còn be used to thể hiện sự quen thuộc với một hành động hay tình huống ở hiện tại hoặc quá khứ.
Ví dụ:
Nhiều người nhầm lẫn khi sử dụng dạng phủ định của cấu trúc used to, nghĩa là thêm didn’t nhưng vẫn giữ used, trong khi đúng ra phải chuyển thành use (không có -d).
Một lỗi phổ biến khi học ba cấu trúc used to, be used to và get used to là nhầm lẫn giữa động từ nguyên thể và V-ing. Điều này thường xảy ra vì người học chưa nắm chắc cách dùng riêng của từng cấu trúc, dẫn đến việc chia sai động từ phía sau.
Ví dụ:
Để giúp bạn phân biệt rõ ràng và tránh những lỗi sai thường gặp, dưới đây là mẹo ghi nhớ đơn giản để bạn có thể áp dụng:

?1 phút quảng cáo: Luyện phát âm IPA và học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày cùng ELSA Speak! Với hơn 48.000 bài luyện tập cùng lộ trình học cá nhân hóa, ELSA Speak là người bạn đồng hành với bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ thông dụng nhất hành tinh. Click để khám phá ngay???

Bài tập 1: Sử dụng các cấu trúc used to, be used to và get used to để hoàn thành bài tập
1. I __________ (not / like) coffee, but now I drink it every morning.
2. He __________ (live) in a small town, but now he lives in Hanoi.
3. It took me a few weeks to __________ (wake up) at 6 a.m. for work.
4. We __________ (walk) to school when we were kids.
5. I’m not __________ (eat) so late at night. It makes me feel heavy.
6. She quickly __________ (speak) in front of large audiences after a few months.
7. My grandmother __________ (cook) over a fire when she was young.
8. I can’t __________ (drive) in heavy traffic. It’s so stressful!
9. They __________ (work) long hours during the busy season, so now it’s easier.
10. John is __________ (deal) with pressure - he’s been a manager for years.
Đáp án:
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. I _______ drink a lot of coffee, but now I prefer tea.
A. am used to
B. used to
C. get used to
D. have used to
2. She is _______ working late hours at the office.
A. used to
B. use to
C. get used to
D. used
3. It was hard at first, but he quickly _______ waking up at 5 a.m.
A. used to
B. be used to
C. gets used to
D. got used to
4. We _______ go hiking every weekend when we lived near the mountains.
A. are used to
B. used to
C. get used to
D. are using to
5. I can’t _______ eating dinner so late; it’s too unusual for me.
A. be used to
B. used to
C. get used to
D. use to
6. She didn’t _______ driving in the snow, so she was very nervous.
A. used to
B. get used to
C. be used to
D. use to
7. They _______ live in the countryside, but now they live in the city.
A. used to
B. get used to
C. are used to
D. are using
8. He is not _______ the cold weather in Canada yet.
A. used to
B. use to
C. getting used
D. use
9. It took me a while, but I finally _______ working night shifts.
A. use to
B. used to
C. got used to
D. have used to
10. Are you _______ studying with background music?
A. used to
B. use to
C. using to
D. get used to
11: When I was a child, I _________ with my friends every afternoon, but now we are too busy.
A. used to play
B. was used to playing
C. got used to playing
D. used to playing
12: He has lived in Ho Chi Minh City for 10 years, so he _________ the traffic.
A. used to
B. is used to
C. gets used to
D. has used to
13: I am finding it difficult to _________ working from home; I miss my colleagues.
A. used to work
B. be used to working
C. get used to working
D. get used to work
14: My grandmother _________ write letters by hand, but now she prefers sending emails.
A. got used to
B. was used to
C. used to
D. was using to
15: It took them a while, but they finally _________ the local food.
A. got used to
B. used to
C. were used to
D. have got used to
16: As a doctor, she _________ seeing difficult situations. It’s part of her job.
A. used to seeing
B. is used to seeing
C. got used to seeing
D. is used to see
17: _________ a small park here, but they built a supermarket in its place.
A. It used to be
B. There used to be
C. It was used to being
D. There was used to be
18: I _________ like spicy food, but now I eat it all the time.
A. wasn’t used to
B. didn’t use to
C. hadn’t got used to
D. don’t use to
19: If you move to London, you will have to _________ the rainy weather.
A. used to
B. be used to
C. get used to
D. get use to
20: “_________ speak French when you lived in Paris?” “Yes, but I’ve forgotten most of it.”
A. Did you use to
B. Were you used to
C. Did you get used to
D. Did you used to
Đáp án:
Used to có nghĩa là đã từng, thường dùng để diễn tả thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ: She used to go jogging every morning. (Cô ấy đã từng chạy bộ mỗi sáng.)
Sự khác biệt giữa used to và be used to là:
Be used to + Ving.
Ví dụ: He is used to cooking for himself. (Anh ấy đã quen với việc tự nấu ăn.)
Get used to thường đi với Ving hoặc Noun (danh từ).
Ví dụ: They are getting used to eating spicy food after moving to Thailand. (Họ đang dần quen với việc ăn đồ cay sau khi chuyển đến Thái Lan.)
Dưới đây là sự khác biệt cụ thể của used to, get used to và be used to để bạn tham khảo:
Không, bản thân used to đã được chia ở thì quá khứ. Vì thế, động từ sau used to được sử dụng ở dạng nguyên thể.
Ví dụ: She used to have long hair, but she cut it short last year. (Cô ấy từng có mái tóc dài, nhưng cô ấy đã cắt ngắn vào năm ngoái.)
>> Xem thêm:
Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc used to, be used to và get used to trong tiếng Anh. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từng cấu trúc, cũng như áp dụng chúng một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, đừng quên truy cập danh mục Từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để học tiếng Anh mỗi ngày nhé!
Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/quen-voi-tieng-anh-la-gi-a31278.html