Polyferric Sulfate, Fe2(SO4)3, 25kg/bao, (TQ)

Polyferric Sulfate (PFS), với công thức tổng quát Fe₂(SO₄)₃ (thường tồn tại ở dạng polymer phức tạp hơn), là một loại chất keo tụ vô cơ polymer hóa có chứa sắt hóa trị ba. Với đặc tính khả năng keo tụ và tạo bông vượt trội, hiệu quả trong phạm vi pH rộng, và khả năng loại bỏ nhiều loại tạp chất, PFS được sử dụng rộng rãi và ngày càng phổ biến trong ngành xử lý nước thải công nghiệp, xử lý nước cấp (nước sinh hoạt), loại bỏ photpho, khử màu, và khử mùi hôi. Vậy Polyferric Sulfate là gì, những ưu điểm nào làm nên tầm quan trọng của nó trong xử lý nước, và mua PFS công nghiệp ở đâu để đảm bảo chất lượng và hiệu quả xử lý? Cùng Hóa chất Việt Quang tìm hiểu chi tiết về hóa chất này.

1. Polyferric Sulfate là gì? Công thức và bản chất của PFS

Polyferric Sulfate là một loại muối sắt (III) polymer hóa, trong đó các ion sắt (III) được polymer hóa thành các phân tử có trọng lượng phân tử lớn hơn, mang nhiều điện tích dương, giúp tăng cường khả năng trung hòa điện tích và keo tụ các hạt lơ lửng, chất hữu cơ trong nước. Mặc dù công thức đơn giản là Fe₂(SO₄)₃, trong thực tế, PFS là một hỗn hợp phức tạp của các polyhydroxyferric sulfate.

Quy định pháp luật Việt Nam khi sử dụng/kinh doanh Polyferric Sulfate trong công nghiệp: Polyferric Sulfate là một hóa chất xử lý nước phổ biến, không nằm trong danh mục hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh hoặc tiền chất công nghiệp/thuốc nổ theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP. Tuy nhiên, việc sản xuất, kinh doanh, vận chuyển và sử dụng cần tuân thủ các quy định chung về an toàn hóa chất và bảo vệ môi trường, đặc biệt là việc quản lý pH của nước thải sau xử lý và chất thải bùn có chứa sắt. Việc mua PFS công nghiệp ở đâu cần đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, có chứng nhận chất lượng (COA) và phù hợp với tiêu chuẩn xử lý nước (QCVN về nước thải, nước cấp).

2. Thông tin kỹ thuật của Polyferric Sulfate

2.1 Tính chất hóa lý đặc trưng cho ứng dụng xử lý nước

Tính chất

Mô tả

Ứng dụng công nghiệp liên quan

Ngoại quan

Bột màu vàng nhạt đến nâu vàng (rắn); dung dịch màu nâu đỏ (lỏng).

Dễ dàng nhận biết và định lượng. Dạng lỏng tiện lợi cho hệ thống châm hóa chất tự động.

Khối lượng mol

(Tùy thuộc vào mức độ polymer hóa, không có giá trị cố định cho "PFS")399,88 g/mol (cho Fe₂(SO₄)₃ khan)

Quan trọng cho tính toán liều lượng sử dụng.

Độ hòa tan trong nước

Dễ tan trong nước, tạo dung dịch axit.

Lý tưởng để tạo dung dịch châm vào hệ thống xử lý nước.

pH (dung dịch 1%)

Khoảng 1.0 - 2.0 (có tính axit mạnh).

Đòi hỏi thiết bị chịu ăn mòn và biện pháp an toàn. Cần điều chỉnh pH sau khi keo tụ nếu cần.

Tính chất đặc trưng

- Khả năng keo tụ polymer: Các phân tử polymer mang nhiều điện tích dương, có khả năng trung hòa điện tích hiệu quả các hạt lơ lửng, keo, chất hữu cơ.- Tạo bông lớn, tốc độ lắng nhanh: Giúp quá trình lắng diễn ra hiệu quả hơn.- Hiệu quả trong phạm vi pH rộng: Hoạt động tốt ở cả pH thấp và pH trung tính, giảm nhu cầu điều chỉnh pH ban đầu.- Loại bỏ nhiều tạp chất: TSS (chất rắn lơ lửng), COD, BOD, photpho, kim loại nặng, màu sắc, mùi hôi.

Nền tảng cho hiệu suất cao trong xử lý nước thải và nước cấp.

2.2. Bảng thành phần COA (Certificate of Analysis) tiêu chuẩn công nghiệp của Polyferric Sulfate

Test item

Specification

Result (Tiêu chuẩn công nghiệp)

Hàm lượng Fe³⁺ (min, %)

≥ 19.0 (dạng lỏng)≥ 20.0 (dạng bột, quy theo Fe₂O₃)

19.5 - 21.0 (lỏng)20.5 - 22.0 (bột)

Hàm lượng Fe²⁺ (max, %)

≤ 0.1

< 0.05

Hàm lượng chất không tan (max, %)

≤ 0.5 (dạng lỏng)≤ 1.0 (dạng bột)

< 0.2 (lỏng)< 0.5 (bột)

pH (dung dịch 1% hoặc gốc)

1.0 - 2.0

1.5

Tỷ trọng (ở 20°C, dạng lỏng)

1.30 - 1.45 g/cm³

1.38

Hàm lượng As (max, ppm)

≤ 2

< 1

Hàm lượng Pb (max, ppm)

≤ 10

< 5

Ngoại quan - Appearance

Bột vàng nhạt/nâu vàng hoặc dung dịch nâu đỏ

Đạt (Pass)

3. Các ứng dụng chính của Polyferric Sulfate trong công nghiệp xử lý nước

3.1. Xử lý nước thải công nghiệp

3.2. Xử lý nước cấp (Nước sinh hoạt)

3.3. Xử lý bùn thải

4. Hướng dẫn sử dụng, bảo quản và an toàn trong môi trường công nghiệp với PFS

Polyferric Sulfate là một hóa chất có tính axit và có thể gây kích ứng, ăn mòn. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn khi sử dụng.

4.1. Biển cảnh báo GHS cho Polyferric Sulfate

4.2. Khả năng độc hại và biện pháp phòng ngừa công nghiệp

PFS có tính axit mạnh và có thể gây ăn mòn, kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp.

Biện pháp an toàn và bảo hộ cá nhân (PPE) trong công nghiệp:

4.3. Hướng dẫn bảo quản và xử lý trong nhà máy

5. Mua hóa chất Polyferric Sulfate (PFS) giá tốt ở đâu

Lý do nên mua hóa chất PFS tại hóa chất Việt Quang? Hóa Chất Việt Quang - là công ty top đầu chuyên cung ứng các loại hóa chất và thiết bị tại Việt Nam. Đây là đơn vị đã được hệ thống khách hàng, Quý đối tác tin tưởng lựa chọn trong suốt 20 năm qua bởi:

6. Nếu bạn cần mua hóa chất hoặc cần hỗ trợ tư vấn, vui lòng liên hệ:

>> Xem thêm: Hóa chất vô cơ, hóa chất cơ bản

Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/fe2so43-co-ket-tua-khong-a31588.html