Học tất tần tật về cấu trúc với “help” kèm từ đồng nghĩa

Bạn có thể liệt kê ra 5 cách khác nhau để nói “giúp đỡ” với động từ “help” trong tiếng Anh không? Nếu chưa, đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và khám phá những cấu trúc đa dạng với help.

Ý nghĩa của “help“

Phiên âm: /hɛlp/

“Help” là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là động từ, danh từ và thậm chí là thán từ.

Cấu trúc ngữ pháp với “help”

Đây là một động từ rất linh hoạt, có thể kết hợp với nhiều từ loại và cấu trúc khác nhau để tạo thành các câu mang ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là một số cấu trúc ngữ pháp thường gặp với “help”:

1. Help + (someone) + (to) + Verb:

2. Help + oneself + to + something:

3. Help + with + something:

4. Can’t/Couldn’t help + V-ing:

5. Help out:

6. Help each other:

7. Help + out + with:

Cấu trúc bị động:

Lưu ý:

Các từ đồng nghĩa với “help”

1. Assist (əˈsɪst): Giúp đỡ, hỗ trợ

2. Aid (eɪd): Viện trợ, giúp đỡ

3. Support (səˈpɔːrt): Ủng hộ, hỗ trợ

4. Facilitate (fəˈsɪlɪteɪt): Tạo điều kiện, giúp dễ dàng hơn

5. Lend a hand: Giúp một tay (thông tục)

6. Do someone a favor: Làm ơn giúp ai đó (thông tục)

7. Collaborate: Hợp tác

8. Cooperate: Hợp tác

Xem thêm:

Các từ trái nghĩa với “help”

Link nội dung: https://mcbs.edu.vn/tu-dong-nghia-voi-tu-giup-do-a33764.html